Skip to Content
Nội dung khóa học

Unit 1 · Bài 4: Communication — Giao tiếp

UNIT 1 · MY NEW SCHOOL
💬 Bài 4: Communication — Giao tiếp

Everyday English: Giới thiệu một người (Introducing someone).

Useful phraseNghĩa
This is my friend, Nam.Đây là bạn mình, Nam.
Nice to meet you.Rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you, too.Mình cũng rất vui được gặp bạn.
Let me introduce you to …Để mình giới thiệu bạn với …

Model dialogue:

Mai: Hi, Lan. This is my new classmate, Minh.

  • Lan: Hi, Minh. Nice to meet you.
  • Minh: Nice to meet you, too. Are you in class 6A?
  • Lan: Yes, I am. Welcome to our school!

Task: Thực hành: giới thiệu bạn cùng bàn cho một người bạn mới, dùng mẫu 'This is …' và 'Nice to meet you.'

Đánh giá
0 0

Hiện tại không có cảm nhận.

để trở thành người bình luận đầu tiên.