-
Chưa phân loại
-
Unit 1 — MY NEW SCHOOL
-
Unit 2 — MY HOUSE
-
Unit 3 — MY FRIENDS
-
Unit 4 — MY NEIGHBOURHOOD
-
Unit 5 — NATURAL WONDERS OF VIET NAM
-
Unit 6 — OUR TET HOLIDAY
-
Unit 7 — TELEVISION
-
Unit 8 — SPORTS AND GAMES
-
Unit 9 — CITIES OF THE WORLD
-
Unit 10 — OUR HOUSES IN THE FUTURE
-
Unit 11 — OUR GREENER WORLD
-
Unit 12 — ROBOTS
Unit 1 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
UNIT 1 · MY NEW SCHOOL
💬 Bài 4: Communication — Giao tiếp
Everyday English: Giới thiệu một người (Introducing someone).
| Useful phrase | Nghĩa |
|---|---|
| This is my friend, Nam. | Đây là bạn mình, Nam. |
| Nice to meet you. | Rất vui được gặp bạn. |
| Nice to meet you, too. | Mình cũng rất vui được gặp bạn. |
| Let me introduce you to … | Để mình giới thiệu bạn với … |
Model dialogue:
Mai: Hi, Lan. This is my new classmate, Minh.
- Lan: Hi, Minh. Nice to meet you.
- Minh: Nice to meet you, too. Are you in class 6A?
- Lan: Yes, I am. Welcome to our school!
Task: Thực hành: giới thiệu bạn cùng bàn cho một người bạn mới, dùng mẫu 'This is …' và 'Nice to meet you.'
Đánh giá
0
0
Hiện tại không có cảm nhận.
Tham gia khóa học này
để trở thành người bình luận đầu tiên.