-
Chưa phân loại
-
Unit 1 — MY NEW SCHOOL
-
Unit 2 — MY HOUSE
-
Unit 3 — MY FRIENDS
-
Unit 4 — MY NEIGHBOURHOOD
-
Unit 5 — NATURAL WONDERS OF VIET NAM
-
Unit 6 — OUR TET HOLIDAY
-
Unit 7 — TELEVISION
-
Unit 8 — SPORTS AND GAMES
-
Unit 9 — CITIES OF THE WORLD
-
Unit 10 — OUR HOUSES IN THE FUTURE
-
Unit 11 — OUR GREENER WORLD
-
Unit 12 — ROBOTS
Unit 1 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
UNIT 1 · MY NEW SCHOOL
🧩 Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
Present simple (Thì hiện tại đơn)
Cấu trúc
- (+) S + V(s/es) …
- (–) S + do/does + not + V …
- (?) Do/Does + S + V …?
Cách dùng:
Diễn tả thói quen, việc lặp lại: I get up at 6 a.m.
Diễn tả sự thật, chân lý: The sun rises in the east.
Với ngôi thứ ba số ít (he/she/it) thêm -s/-es vào động từ.
| Example (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| My school has a big library. | Trường mình có một thư viện lớn. |
| She studies English every day. | Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày. |
| They do not (don't) walk to school. | Các bạn ấy không đi bộ đến trường. |
⚠️ Lưu ý
- Quy tắc thêm -es: động từ tận cùng -o, -s, -sh, -ch, -x (go→goes, watch→watches). Tận cùng phụ âm + y → đổi y thành -ies (study→studies).
✎ Bài tập: Chia động từ trong ngoặc ở hiện tại đơn.
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| Nam (go) ___ to school at 7 a.m. | goes |
| We (not / have) ___ Music on Monday. | don't have |
| ___ your sister (like) ___ Maths? | Does … like |
| The library (open) ___ at 8 o'clock. | opens |
Adverbs of frequency (Trạng từ tần suất)
Cấu trúc
- always (100%) > usually > often > sometimes > never (0%)
- Đứng TRƯỚC động từ thường, SAU động từ to be.
Cách dùng:
Trước động từ thường: I always do my homework.
Sau to be: He is never late.
| Example (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| I usually ride my bike to school. | Mình thường đi xe đạp đến trường. |
| She is always friendly. | Cô ấy lúc nào cũng thân thiện. |
⚠️ Lưu ý
- sometimes có thể đứng đầu câu: Sometimes we play football after school.
✎ Bài tập: Sắp xếp trạng từ vào đúng vị trí trong câu.
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| (always) I / do my homework in the evening. | I always do my homework in the evening. |
| (never) He / is / late for school. | He is never late for school. |
| (often) They / play / in the playground. | They often play in the playground. |
Đánh giá
0
0
Hiện tại không có cảm nhận.
Tham gia khóa học này
để trở thành người bình luận đầu tiên.