Skip to Content
Nội dung khóa học

Unit 1 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm

UNIT 1 · MY NEW SCHOOL
🔊 Bài 2: Pronunciation — Phát âm

Unit 1 luyện hai nguyên âm dễ nhầm: /ɑː/ (dài, mở miệng rộng) và /ʌ/ (ngắn, gọn).

ÂmTừ luyện tập
/ɑː/ (dài)art · car · father · class · dance
/ʌ/ (ngắn)bus · cup · study · fun · much

Cặp tối thiểu (minimal pairs): cart – cut | heart – hut | calm – come

💡 Mẹo phát âm

  • Âm /ɑː/ kéo dài và hàm mở to; âm /ʌ/ bật nhanh, ngắn. Đặt tay dưới cằm: /ɑː/ cằm hạ nhiều hơn.

Bài luyện:

Nghe và xếp mỗi từ vào cột đúng: /ɑː/ hay /ʌ/.Đáp án
hard/ɑː/
sun/ʌ/
park/ɑː/
lunch/ʌ/
star/ɑː/
mother/ʌ/
Đánh giá
0 0

Hiện tại không có cảm nhận.

để trở thành người bình luận đầu tiên.