-
Chưa phân loại
-
Unit 1 — MY NEW SCHOOL
-
Unit 2 — MY HOUSE
-
Unit 3 — MY FRIENDS
-
Unit 4 — MY NEIGHBOURHOOD
-
Unit 5 — NATURAL WONDERS OF VIET NAM
-
Unit 6 — OUR TET HOLIDAY
-
Unit 7 — TELEVISION
-
Unit 8 — SPORTS AND GAMES
-
Unit 9 — CITIES OF THE WORLD
-
Unit 10 — OUR HOUSES IN THE FUTURE
-
Unit 11 — OUR GREENER WORLD
-
Unit 12 — ROBOTS
Unit 1 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
UNIT 1 · MY NEW SCHOOL
🔊 Bài 2: Pronunciation — Phát âm
Unit 1 luyện hai nguyên âm dễ nhầm: /ɑː/ (dài, mở miệng rộng) và /ʌ/ (ngắn, gọn).
| Âm | Từ luyện tập |
|---|---|
| /ɑː/ (dài) | art · car · father · class · dance |
| /ʌ/ (ngắn) | bus · cup · study · fun · much |
Cặp tối thiểu (minimal pairs): cart – cut | heart – hut | calm – come
💡 Mẹo phát âm
- Âm /ɑː/ kéo dài và hàm mở to; âm /ʌ/ bật nhanh, ngắn. Đặt tay dưới cằm: /ɑː/ cằm hạ nhiều hơn.
Bài luyện:
| Nghe và xếp mỗi từ vào cột đúng: /ɑː/ hay /ʌ/. | Đáp án |
|---|---|
| hard | /ɑː/ |
| sun | /ʌ/ |
| park | /ɑː/ |
| lunch | /ʌ/ |
| star | /ɑː/ |
| mother | /ʌ/ |
Đánh giá
0
0
Hiện tại không có cảm nhận.
Tham gia khóa học này
để trở thành người bình luận đầu tiên.