Skip to Content
Tiếng Anh 6 — Global Success

Tiếng Anh 6 — Global Success

Khóa Tiếng Anh 6 — Global Success được thiết kế để học sinh lớp 6 có thể tự học: mỗi Unit gồm 9 bài đi theo đúng thứ tự nên học, kèm ví dụ song ngữ, bài tập có đáp án, bài mẫu và bài quiz ôn tập (đạt ≥ 70%).

Người phụ trách OdooBot
Cập nhật Lần cuối 01/07/2026
Thành viên 1
  • Unit 1 — MY NEW SCHOOL
    10Bài học ·
  • Unit 2 — MY HOUSE
    10Bài học ·
    • Unit 2: Giới thiệu & Mục tiêu
      Mới
    • Unit 2 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
      Mới
    • Unit 2 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
      Mới
    • Unit 2 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
      Mới
    • Unit 2 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
      Mới
    • Unit 2 · Bài 5: Reading — Đọc hiểu
      Mới
    • Unit 2 · Bài 6: Listening — Nghe
      Mới
    • Unit 2 · Bài 7: Speaking — Nói
      Mới
    • Unit 2 · Bài 8: Writing — Viết
      Mới
    • Unit 2 · Bài 9: Looking Back Quiz
      Mới 10 xp
  • Unit 3 — MY FRIENDS
    10Bài học ·
    • Unit 3: Giới thiệu & Mục tiêu
      Mới
    • Unit 3 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
      Mới
    • Unit 3 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
      Mới
    • Unit 3 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
      Mới
    • Unit 3 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
      Mới
    • Unit 3 · Bài 5: Reading — Đọc hiểu
      Mới
    • Unit 3 · Bài 6: Listening — Nghe
      Mới
    • Unit 3 · Bài 7: Speaking — Nói
      Mới
    • Unit 3 · Bài 8: Writing — Viết
      Mới
    • Unit 3 · Bài 9: Looking Back Quiz
      Mới 10 xp
  • Unit 4 — MY NEIGHBOURHOOD
    10Bài học ·
    • Unit 4: Giới thiệu & Mục tiêu
      Mới
    • Unit 4 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
      Mới
    • Unit 4 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
      Mới
    • Unit 4 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
      Mới
    • Unit 4 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
      Mới
    • Unit 4 · Bài 5: Reading — Đọc hiểu
      Mới
    • Unit 4 · Bài 6: Listening — Nghe
      Mới
    • Unit 4 · Bài 7: Speaking — Nói
      Mới
    • Unit 4 · Bài 8: Writing — Viết
      Mới
    • Unit 4 · Bài 9: Looking Back Quiz
      Mới 10 xp
  • Unit 5 — NATURAL WONDERS OF VIET NAM
    10Bài học ·
    • Unit 5: Giới thiệu & Mục tiêu
      Mới
    • Unit 5 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
      Mới
    • Unit 5 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
      Mới
    • Unit 5 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
      Mới
    • Unit 5 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
      Mới
    • Unit 5 · Bài 5: Reading — Đọc hiểu
      Mới
    • Unit 5 · Bài 6: Listening — Nghe
      Mới
    • Unit 5 · Bài 7: Speaking — Nói
      Mới
    • Unit 5 · Bài 8: Writing — Viết
      Mới
    • Unit 5 · Bài 9: Looking Back Quiz
      Mới 10 xp
  • Unit 6 — OUR TET HOLIDAY
    10Bài học ·
    • Unit 6: Giới thiệu & Mục tiêu
      Mới
    • Unit 6 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
      Mới
    • Unit 6 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
      Mới
    • Unit 6 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
      Mới
    • Unit 6 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
      Mới
    • Unit 6 · Bài 5: Reading — Đọc hiểu
      Mới
    • Unit 6 · Bài 6: Listening — Nghe
      Mới
    • Unit 6 · Bài 7: Speaking — Nói
      Mới
    • Unit 6 · Bài 8: Writing — Viết
      Mới
    • Unit 6 · Bài 9: Looking Back Quiz
      Mới 10 xp
  • Unit 7 — TELEVISION
    10Bài học ·
    • Unit 7: Giới thiệu & Mục tiêu
      Mới
    • Unit 7 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
      Mới
    • Unit 7 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
      Mới
    • Unit 7 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
      Mới
    • Unit 7 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
      Mới
    • Unit 7 · Bài 5: Reading — Đọc hiểu
      Mới
    • Unit 7 · Bài 6: Listening — Nghe
      Mới
    • Unit 7 · Bài 7: Speaking — Nói
      Mới
    • Unit 7 · Bài 8: Writing — Viết
      Mới
    • Unit 7 · Bài 9: Looking Back Quiz
      Mới 10 xp
  • Unit 8 — SPORTS AND GAMES
    10Bài học ·
    • Unit 8: Giới thiệu & Mục tiêu
      Mới
    • Unit 8 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
      Mới
    • Unit 8 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
      Mới
    • Unit 8 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
      Mới
    • Unit 8 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
      Mới
    • Unit 8 · Bài 5: Reading — Đọc hiểu
      Mới
    • Unit 8 · Bài 6: Listening — Nghe
      Mới
    • Unit 8 · Bài 7: Speaking — Nói
      Mới
    • Unit 8 · Bài 8: Writing — Viết
      Mới
    • Unit 8 · Bài 9: Looking Back Quiz
      Mới 10 xp
  • Unit 9 — CITIES OF THE WORLD
    10Bài học ·
    • Unit 9: Giới thiệu & Mục tiêu
      Mới
    • Unit 9 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
      Mới
    • Unit 9 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
      Mới
    • Unit 9 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
      Mới
    • Unit 9 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
      Mới
    • Unit 9 · Bài 5: Reading — Đọc hiểu
      Mới
    • Unit 9 · Bài 6: Listening — Nghe
      Mới
    • Unit 9 · Bài 7: Speaking — Nói
      Mới
    • Unit 9 · Bài 8: Writing — Viết
      Mới
    • Unit 9 · Bài 9: Looking Back Quiz
      Mới 10 xp
  • Unit 10 — OUR HOUSES IN THE FUTURE
    10Bài học ·
    • Unit 10: Giới thiệu & Mục tiêu
      Mới
    • Unit 10 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
      Mới
    • Unit 10 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
      Mới
    • Unit 10 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
      Mới
    • Unit 10 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
      Mới
    • Unit 10 · Bài 5: Reading — Đọc hiểu
      Mới
    • Unit 10 · Bài 6: Listening — Nghe
      Mới
    • Unit 10 · Bài 7: Speaking — Nói
      Mới
    • Unit 10 · Bài 8: Writing — Viết
      Mới
    • Unit 10 · Bài 9: Looking Back Quiz
      Mới 10 xp
  • Unit 11 — OUR GREENER WORLD
    10Bài học ·
    • Unit 11: Giới thiệu & Mục tiêu
      Mới
    • Unit 11 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
      Mới
    • Unit 11 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
      Mới
    • Unit 11 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
      Mới
    • Unit 11 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
      Mới
    • Unit 11 · Bài 5: Reading — Đọc hiểu
      Mới
    • Unit 11 · Bài 6: Listening — Nghe
      Mới
    • Unit 11 · Bài 7: Speaking — Nói
      Mới
    • Unit 11 · Bài 8: Writing — Viết
      Mới
    • Unit 11 · Bài 9: Looking Back Quiz
      Mới 10 xp
  • Unit 12 — ROBOTS
    10Bài học ·
    • Unit 12: Giới thiệu & Mục tiêu
      Mới
    • Unit 12 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
      Mới
    • Unit 12 · Bài 2: Pronunciation — Phát âm
      Mới
    • Unit 12 · Bài 3: Grammar — Ngữ pháp
      Mới
    • Unit 12 · Bài 4: Communication — Giao tiếp
      Mới
    • Unit 12 · Bài 5: Reading — Đọc hiểu
      Mới
    • Unit 12 · Bài 6: Listening — Nghe
      Mới
    • Unit 12 · Bài 7: Speaking — Nói
      Mới
    • Unit 12 · Bài 8: Writing — Viết
      Mới
    • Unit 12 · Bài 9: Looking Back Quiz
      Mới 10 xp