-
Chưa phân loại
-
Unit 1 — MY NEW SCHOOL
-
Unit 2 — MY HOUSE
-
Unit 3 — MY FRIENDS
-
Unit 4 — MY NEIGHBOURHOOD
-
Unit 5 — NATURAL WONDERS OF VIET NAM
-
Unit 6 — OUR TET HOLIDAY
-
Unit 7 — TELEVISION
-
Unit 8 — SPORTS AND GAMES
-
Unit 9 — CITIES OF THE WORLD
-
Unit 10 — OUR HOUSES IN THE FUTURE
-
Unit 11 — OUR GREENER WORLD
-
Unit 12 — ROBOTS
Unit 1 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
UNIT 1 · MY NEW SCHOOL
📚 Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
| Word | IPA | Loại | Nghĩa | Ví dụ (EN → VN) |
|---|---|---|---|---|
| school | /skuːl/ | n | trường học | I go to school by bike every day. Mình đi học bằng xe đạp mỗi ngày. |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | n | đồng phục | We wear a blue uniform at school. Chúng mình mặc đồng phục màu xanh ở trường. |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | n | sân chơi | The children play in the playground. Bọn trẻ chơi ở sân chơi. |
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | n | môn học | My favourite subject is English. Môn mình thích nhất là tiếng Anh. |
| textbook | /ˈtekstbʊk/ | n | sách giáo khoa | Open your textbook to page 6. Mở sách giáo khoa trang 6. |
| backpack | /ˈbækpæk/ | n | ba lô | She puts her books in her backpack. Cô ấy để sách vào ba lô. |
| calculator | /ˈkælkjuleɪtə/ | n | máy tính bỏ túi | I use a calculator in Maths. Mình dùng máy tính bỏ túi trong giờ Toán. |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | n | phòng thí nghiệm | We do experiments in the laboratory. Bọn mình làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. |
| study | /ˈstʌdi/ | v | học | They study hard for the test. Các bạn ấy học chăm cho bài kiểm tra. |
| ride (a bike) | /raɪd/ | v | đi (xe đạp) | He rides his bike to school. Cậu ấy đi xe đạp đến trường. |
Đánh giá
0
0
Hiện tại không có cảm nhận.
Tham gia khóa học này
để trở thành người bình luận đầu tiên.