Skip to Content
Nội dung khóa học

Unit 1 · Bài 1: Vocabulary — Từ vựng

UNIT 1 · MY NEW SCHOOL
📚 Bài 1: Vocabulary — Từ vựng
WordIPALoạiNghĩaVí dụ (EN → VN)
school/skuːl/ntrường họcI go to school by bike every day.
Mình đi học bằng xe đạp mỗi ngày.
uniform/ˈjuːnɪfɔːm/nđồng phụcWe wear a blue uniform at school.
Chúng mình mặc đồng phục màu xanh ở trường.
playground/ˈpleɪɡraʊnd/nsân chơiThe children play in the playground.
Bọn trẻ chơi ở sân chơi.
subject/ˈsʌbdʒɪkt/nmôn họcMy favourite subject is English.
Môn mình thích nhất là tiếng Anh.
textbook/ˈtekstbʊk/nsách giáo khoaOpen your textbook to page 6.
Mở sách giáo khoa trang 6.
backpack/ˈbækpæk/nba lôShe puts her books in her backpack.
Cô ấy để sách vào ba lô.
calculator/ˈkælkjuleɪtə/nmáy tính bỏ túiI use a calculator in Maths.
Mình dùng máy tính bỏ túi trong giờ Toán.
laboratory/ləˈbɒrətri/nphòng thí nghiệmWe do experiments in the laboratory.
Bọn mình làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
study/ˈstʌdi/vhọcThey study hard for the test.
Các bạn ấy học chăm cho bài kiểm tra.
ride (a bike)/raɪd/vđi (xe đạp)He rides his bike to school.
Cậu ấy đi xe đạp đến trường.
Đánh giá
0 0

Hiện tại không có cảm nhận.

để trở thành người bình luận đầu tiên.